Mẫu flashcard: mẫu flashcard từ vựng tiếng Hàn

🇰🇷 Mẫu flashcard từ vựng tiếng Hàn

Thẻ từ vựng tiếng Hàn gồm chữ Hangul, phiên âm La-tinh, nghĩa, ví dụ, ghi chú kính ngữ và âm thanh. Hỗ trợ từ vựng TOPIK.

Deckbase3 phút đọc

Cấu trúc thẻ

Mẫu này dùng 7 khối chia giữa mặt trước và mặt sau của thẻ. Chạm hoặc nhấp để hiện các khối ẩn khi ôn tập.

Mặt trước

Khối
Chữ Hangul
Loại
Tiêu đề
Trạng thái
Bắt buộc

Mặt trước

Khối
Phiên âm
Loại
Tiêu đề phụ
Trạng thái
Tùy chọn

Mặt trước

Khối
Âm thanh
Loại
Âm thanh
Trạng thái
Tùy chọn

Mặt sau

Khối
Nghĩa
Loại
Văn bản
Trạng thái
Tùy chọn

Mặt sau

Khối
Mức độ lịch sự / cách dùng
Loại
Tiêu đề phụ nhỏ
Trạng thái
Tùy chọn

Mặt sau

Khối
Câu ví dụ
Loại
Trích dẫn
Trạng thái
Tùy chọn

Mặt sau

Khối
Ghi chú cách dùng
Loại
Văn bản
Trạng thái
Tùy chọn

Phù hợp nhất cho

  • Luyện từ vựng cho TOPIK I và II
  • Phân biệt kính ngữ (jondaemal / banmal)
  • Khai thác câu từ phim Hàn và K-pop

Mẹo hay

Mẹo 1

Luôn ghi rõ mức độ lịch sự: tiếng Hàn thay đổi hoàn toàn đuôi động từ theo mức độ kính ngữ.

Mẹo 2

Hạn chế dùng phiên âm La-tinh; hãy cố đọc trực tiếp chữ Hangul càng sớm càng tốt.

Dùng thử mẫu này trong Deckbase

Tạo thẻ đầu tiên với mẫu này trong chưa đầy một phút.

Ý định chính được nhắm tới: mẫu flashcard từ vựng tiếng Hàn

Các trang mẫu được tạo từ thư viện mẫu có sẵn của Deckbase. Mỗi mẫu được thiết kế cho một tình huống học cụ thể và có thể tùy chỉnh sau khi chọn.